
DANH SÁCH KIỂM TRA NGHIÊN CỨU
Chỉ dùng cho nghiên cứu phòng thí nghiệm, không dùng cho y tế. Tham khảo tài liệu và chuyên gia về liều dùng.
Mô tả
HMG (Gonadotropin Mãn Kinh) là một chế phẩm gonadotropin chiết xuất từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, chủ yếu được sử dụng để kích thích phát triển nang noãn và rụng trứng, thường gặp trong điều trị hỗ trợ sinh sản.
Tác dụng
Kích thích phát triển và trưởng thành nang noãn; gây rụng trứng; kích thích rụng trứng ở bệnh nhân hội chứng buồng trứng đa nang; kết hợp với kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (như IVF) để tăng số lượng noãn thu được; cải thiện chức năng sinh tinh ở nam giới mắc chứng suy sinh dục do thiếu hụt gonadotropin.
Cách dùng
Liều thông thường: 75-150 IU mỗi ngày, tiêm dưới da hoặc tiêm bắp; điều chỉnh liều theo đáp ứng buồng trứng; thường sử dụng liên tục 7-12 ngày cho đến khi nang noãn trưởng thành; cần kết hợp siêu âm và theo dõi nội tiết dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để quyết định ngừng thuốc và thời điểm kích rụng trứng.
Phù hợp với
Phụ nữ rối loạn rụng trứng (như hội chứng buồng trứng đa nang); phụ nữ cần kích thích buồng trứng có kiểm soát trong kỹ thuật hỗ trợ sinh sản; nam giới mắc chứng suy sinh dục do thiếu hụt gonadotropin (kết hợp với HCG).
Không phù hợp với
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc; bệnh nhân có khối u buồng trứng, vú, tử cung, tuyến yên hoặc vùng dưới đồi; phụ nữ mang thai và cho con bú; chảy máu tử cung không rõ nguyên nhân; rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc tuyến thượng thận chưa được kiểm soát.
Thành phần
Gonadotropin mãn kinh (chứa hoạt tính FSH và LH với tỷ lệ bằng nhau); tá dược bao gồm lactose, dung dịch đệm phosphate, v.v.
Bảo quản
Tránh ánh sáng, bảo quản lạnh ở 2-8°C, không được đông lạnh; sử dụng ngay sau khi pha, nếu cần bảo quản ngắn hạn có thể để ở 2-8°C không quá 24 giờ.
Hạn sử dụng
36 tháng
Xem xét bằng chứng trước khi chọn sản phẩm.
Kiểm tra tài liệu lô
Mở phần COA và đối chiếu tài liệu, sản phẩm cùng mã lô. Hãy xem phương pháp phân tích và kết quả được báo cáo thay vì chỉ dựa vào tuyên bố tóm tắt.
Xác nhận bảo quản và xử lý
Đọc điều kiện bảo quản trên trang sản phẩm và hướng dẫn riêng của lô. Lập kế hoạch vận chuyển, tiếp nhận và xử lý trong phòng thí nghiệm để duy trì các điều kiện đó.
So sánh đúng thông số
Kiểm tra nồng độ, số lượng đóng gói, SKU và tồn kho trước khi thêm sản phẩm. Xác nhận lại trong giỏ hàng để phù hợp với kế hoạch nghiên cứu.







