
Dermorphin
DANH SÁCH KIỂM TRA NGHIÊN CỨU
Chỉ dùng cho nghiên cứu phòng thí nghiệm, không dùng cho y tế. Tham khảo tài liệu và chuyên gia về liều dùng.
Mô tả
Dermorphin là một peptide chủ vận thụ thể μ-opioid mạnh, có nguồn gốc từ da ếch, chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu khoa học để nghiên cứu cơ chế giảm đau và hoạt tính opioid.
Tác dụng
Tác dụng giảm đau mạnh, hiệu quả gấp 40-100 lần morphin; tác động lên hệ thần kinh trung ương; có thể gây kích thích hoặc an thần; có nguy cơ ức chế hô hấp phụ thuộc liều; sử dụng lâu dài có thể dẫn đến dung nạp và phụ thuộc.
Cách dùng
Mục đích nghiên cứu: Thường được cung cấp dưới dạng bột đông khô, hoàn nguyên bằng nước vô trùng hoặc nước muối sinh lý; liều lượng tùy theo thiết kế thí nghiệm, thường tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch, chu kỳ tùy theo phác đồ nghiên cứu.
Phù hợp với
Chỉ sử dụng trong phòng thí nghiệm nghiên cứu; thích hợp cho các lĩnh vực dược lý, khoa học thần kinh, nghiên cứu đau.
Không phù hợp với
Tự sử dụng cho người; phụ nữ mang thai và cho con bú; người dị ứng với opioid; người có nguy cơ ức chế hô hấp; trẻ em và người già.
Thành phần
Dermorphin (peptide tổng hợp, trình tự H-Tyr-D-Ala-Phe-Gly-Tyr-Pro-Ser-NH2)
Bảo quản
Bột đông khô nên được bảo quản lạnh ở 2-8°C, tránh đông lạnh và rã đông nhiều lần, sau khi hoàn nguyên nên sử dụng ngay hoặc bảo quản lạnh trong thời gian ngắn.
Hạn sử dụng
36 tháng
Xem xét bằng chứng trước khi chọn sản phẩm.
Kiểm tra tài liệu lô
Mở phần COA và đối chiếu tài liệu, sản phẩm cùng mã lô. Hãy xem phương pháp phân tích và kết quả được báo cáo thay vì chỉ dựa vào tuyên bố tóm tắt.
Xác nhận bảo quản và xử lý
Đọc điều kiện bảo quản trên trang sản phẩm và hướng dẫn riêng của lô. Lập kế hoạch vận chuyển, tiếp nhận và xử lý trong phòng thí nghiệm để duy trì các điều kiện đó.
So sánh đúng thông số
Kiểm tra nồng độ, số lượng đóng gói, SKU và tồn kho trước khi thêm sản phẩm. Xác nhận lại trong giỏ hàng để phù hợp với kế hoạch nghiên cứu.







