
Oxytocin Acetate
DANH SÁCH KIỂM TRA NGHIÊN CỨU
Chỉ dùng cho nghiên cứu phòng thí nghiệm, không dùng cho y tế. Tham khảo tài liệu và chuyên gia về liều dùng.
Mô tả
Oxytocin Acetate (OT) là một hormone peptide tổng hợp, được sử dụng để gây hoặc tăng cường co bóp tử cung, thúc đẩy tiết sữa và kiểm soát chảy máu sau sinh, cũng được dùng trong sinh sản động vật và nghiên cứu khoa học.
Tác dụng
Gây chuyển dạ hoặc tăng cường co bóp tử cung; Thúc đẩy tiết sữa; Kiểm soát chảy máu sau sinh; Tăng cường hành vi gắn kết xã hội (chỉ định không đăng ký); Thúc đẩy hồi phục tử cung; Hỗ trợ sinh sản động vật
Cách dùng
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp; Liều thông thường: 2-5 IU/lần, điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng; Khi gây chuyển dạ, bắt đầu với liều thấp; Tổng thời gian tùy theo tiến triển chuyển dạ
Phù hợp với
Sản phụ cần gây chuyển dạ; Người có nguy cơ cao chảy máu sau sinh; Phụ nữ đang cho con bú cần kích thích tiết sữa; Hỗ trợ đẻ cho động vật; Nghiên cứu khoa học để gây co bóp tử cung hoặc nghiên cứu hành vi xã hội
Không phù hợp với
Người dị ứng với oxytocin; Bệnh nhân có bệnh tim mạch nặng; Sản phụ có suy thai hoặc bất cân xứng đầu-chậu; Người có nhau tiền đạo hoặc nguy cơ vỡ tử cung; Người chưa qua đào tạo không được tự ý sử dụng
Thành phần
Oxytocin Acetate (nonapeptide tổng hợp); Tá dược: Mannitol, Natri acetat, v.v.
Bảo quản
Bảo quản kín, lạnh ở 2-8°C, tránh ánh sáng, tránh đông lạnh
Hạn sử dụng
24 tháng
Xem xét bằng chứng trước khi chọn sản phẩm.
Kiểm tra tài liệu lô
Mở phần COA và đối chiếu tài liệu, sản phẩm cùng mã lô. Hãy xem phương pháp phân tích và kết quả được báo cáo thay vì chỉ dựa vào tuyên bố tóm tắt.
Xác nhận bảo quản và xử lý
Đọc điều kiện bảo quản trên trang sản phẩm và hướng dẫn riêng của lô. Lập kế hoạch vận chuyển, tiếp nhận và xử lý trong phòng thí nghiệm để duy trì các điều kiện đó.
So sánh đúng thông số
Kiểm tra nồng độ, số lượng đóng gói, SKU và tồn kho trước khi thêm sản phẩm. Xác nhận lại trong giỏ hàng để phù hợp với kế hoạch nghiên cứu.







