Quay lại
Triptorelln Acetate · Peptide thần kinh/khác

Triptorelln Acetate

Triptorelln
$59.00USD
Chọn quy cách
2mg × 10 lọ
$59.00
Cold-chain shipping
COA per batch

Mô tả

Triptorelin Acetate là một chất chủ vận tổng hợp của hormone giải phóng gonadotropin (GnRH), thuộc nhóm hợp chất decapeptide, là chất tương tự của GnRH tự nhiên. Về mặt lâm sàng, ban đầu nó kích thích tuyến yên giải phóng LH/FSH trong thời gian ngắn, sau đó gây ra sự điều chỉnh giảm (giải mẫn cảm) trục tuyến yên - tuyến sinh dục, từ đó làm giảm đáng kể nồng độ hormone sinh dục (testosterone hoặc estrogen) trong cơ thể. Các tên thương mại phổ biến bao gồm Decapeptyl, Diphereline, Trelstar, Triptodur, v.v. Có các dạng bào chế tác dụng ngắn và tác dụng kéo dài giải phóng chậm. Nội dung này chỉ dành cho mục đích nghiên cứu và tham khảo, không nên được hiểu là lời khuyên y tế.

Tác dụng

Ung thư tuyến tiền liệt: Giảm nồng độ testosterone, kiểm soát sự phát triển của khối u phụ thuộc hormone (thiến hóa học). Dậy thì sớm trung ương (CPP): Ức chế sự phát triển dậy thì quá sớm. Hỗ trợ sinh sản (ART): Ngăn ngừa đỉnh LH sớm, tối ưu hóa quá trình kích thích rụng trứng. Lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung: Giảm nồng độ estrogen, làm giảm triệu chứng. Khác: Đôi khi được sử dụng trong các trường hợp điều chỉnh hormone như ung thư vú, điều trị rối loạn giới tính.

Cách dùng

Đường dùng: Tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM), dạng tác dụng kéo dài có thể tiêm mỗi tháng/mỗi 3 tháng/mỗi 6 tháng một lần. Liều tham khảo (cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ): Ung thư tuyến tiền liệt: Thường dùng 3,75mg/tháng hoặc 11,25mg/3 tháng. Dậy thì sớm: Tính theo cân nặng, thường 1 lần mỗi tháng. ART: Dạng tác dụng ngắn 0,1mg mỗi ngày.

Không phù hợp với

Chống chỉ định trong thai kỳ (có hại cho thai nhi). Thận trọng ở người có tiền sử bệnh tim mạch, loãng xương, rối loạn tâm thần. Trong thời gian sử dụng cần theo dõi định kỳ nồng độ hormone, mật độ xương, đường huyết, v.v. Không được ngừng thuốc đột ngột, cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

Thành phần

Hoạt chất: Triptorelin Acetate (Triptorelin acetate).

Bảo quản

Trước khi mở: Bảo quản lạnh (2–8°C), tránh ánh sáng, không đông lạnh. Sau khi pha: Sử dụng ngay theo hướng dẫn, một số dạng cần pha và dùng ngay. Tránh nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh.